Các màu sắc trong chứng khoán biểu thị ý nghĩa gì?

Khi mới tham gia vào thị trường chứng khoán, bạn đã từng bao giờ thắc mắc về các màu sắc trên bảng giá chứng khoán hay chưa? Có tò mò về chức năng và ý nghĩa của từng loại màu là gì không? Nếu câu trả lời là có, thì hãy theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi, để tìm hiểu chi tiết các màu sắc trong chứng khoán ngay thôi nào!

Ý nghĩa các màu sắc trong chứng khoán

Tại bảng giá chứng khoán, các nhà đầu tư có thể dễ dàng thấy sự thay đổi liên tục của màu sắc, trong đó có các màu cụ thể là đỏ, vàng, trắng, tím, xanh lá cây và xanh dương. Mỗi màu sắc mang một ý nghĩa khác nhau, nhưng công dụng chính của chúng là giúp các nhà đầu tư có thể đưa ra các lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán phù hợp với thị trường.

Tuy nhiên, để hỗ trợ các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các màu sắc trong chứng khoán, sau đây Plimsoll sẽ giới thiệu chi tiết về khái niệm và ý nghĩa của từng loại màu. Cụ thể dưới đây: 

Màu vàng trong chứng khoán

Màu vàng dùng để thể hiện cho giá tham chiếu, đồng thời nó biểu thị rằng mức giá cổ phiếu trong phiên giao dịch không thay đổi so với giá đóng cửa của phiên trước đó.

Màu xanh dương trong chứng khoán

Màu xanh dương dùng để thể hiện cho giá sàn – là mức giá thấp nhất trong phiên giao dịch, mà nhà đầu tư có thể mua hoặc bán. Mức giá này được tính dựa theo quy định của từng sàn chứng khoán, ví dụ:

  • Đối với sàn HOSE, giá sàn giảm 7% so với mức giá tham chiếu.
  • Đối với sàn HNX, giá sàn giảm 10% so với mức giá tham chiếu.
  • Đối với sàn UPCOM, giá sàn giảm 15% so với mức giá bình quân trong phiên giao dịch trước đó.

Màu tím trong chứng khoán

Màu tím dùng để thể hiện cho giá trần – là mức giá cao nhất trong phiên giao dịch mà nhà đầu tư có thể đặt lệnh mua hoặc bán. Mức giá này được tính dựa vào giá tham chiếu và thay đổi theo quy định của từng sàn chứng khoán, ví dụ:

  • Đối với sàn HOSE, giá trần tăng 7% so với giá tham chiếu. 
  • Đối với sàn HNX, giá trần tăng 10% so với giá tham chiếu. 
  • Đối với sàn UPCOM, giá trần tăng 15% so với giá tham chiếu. 

Màu đỏ trong chứng khoán

Màu đỏ biểu thị cho giá hay chỉ số chứng khoán đang có xu hướng giảm, khi đó mức giá sẽ thấp hơn so với giá tham chiếu nhưng cao hơn so với giá sàn.

Màu xanh lá trong chứng khoán

Trái ngược với màu đỏ, màu xanh lá cho thấy mức giá hay chỉ số chứng khoán đang có xu hướng tăng. Đồng thời cho thấy mức giá hiện đang cao hơn so với giá tham chiếu nhưng thấp hơn so với giá trần.

Màu trắng trong chứng khoán

Màu trắng mang ý nghĩa là các mã cổ phiếu của nhà đầu tư chưa khớp lệnh và không có bất kỳ giao dịch nào được thực hiện. Thông thường, màu sắc này xuất hiện ở cuối cùng trên bảng giá chứng khoán.

Hướng dẫn cách đọc bảng giá chứng khoán theo từng mã cổ phiếu

Sau tìm hiểu chi tiết ý nghĩa của các loại màu sắc, bước tiếp theo nhà đầu tư cần làm đó là quan sát chi tiết các chỉ số về mã cổ phiếu được thể hiện trên bảng giá chứng khoán. Cụ thể cách đọc bảng giá theo từng mã cổ phiếu như sau: 

  • Mã chứng khoán (Symbol): là mã giao dịch được quy định của công ty niêm yết trên sàn chứng khoán. Thông thường, mỗi công ty sẽ có một mã giao dịch riêng, ví dụ như AAA, ABT,…  
  • Trần – Giá trần – Giá màu tím (Ceil): biểu thị cho mức giá cao nhất của cổ phiếu trong phiên giao dịch chứng khoán.
  • Sàn – Giá sàn – Giá màu xanh dương (Floor): biểu thị cho mức giá thấp nhất của cổ phiếu trong phiên giao dịch. 
  • TC – Giá tham chiếu – Giá màu vàng (Ref): thể hiện rằng mức giá cổ phiếu trong phiên giao dịch không thay đổi so với giá đóng cửa của phiên trước đó.
  • Dư mua – Bên mua (Bid): là bên chờ mua, có nghĩa là nhà đầu tư đang sẵn sàng mua với giá và khối lượng tương ứng đó nhưng vì chưa có người bán nên thành ra dư mua. 
  • Dư bán: Ngược lại với dư mua, người bán cổ phiếu chờ bán muốn có mức giá bán cao hơn. 
  • Khớp lệnh (Matched): là mức giá trùng khớp giữa 2 bên mua và bán, biểu thị là giao dịch cổ phiếu đã thành công. Cụ thể bao gồm giá khớp lệnh là mức giá bán thành công và KL (Vol) là khối lượng cổ phiếu được bán. 
  • “+/-”: là mức chênh lệch so với mức giá tham chiếu ban đầu.
  • Cao: biểu thị cho mức giá cao nhất đạt được trong phiên giao dịch.
  • Thấp: biểu thị cho mức giá thấp nhất đạt được trong phiên giao dịch.
  • TB: Là trung bình cộng của các mức giá đã được giao dịch trong phiên.
  • KL: Là tổng khối lượng giao dịch trong phiên. 
  • NN Mua: được hiểu là nhà đầu tư nước ngoài mua.
  • NN Bán: được hiểu là nhà đầu tư nước ngoài bán.
  • Room: là tổng khối lượng của các nhà đầu tư nước ngoài đang nắm giữ, hay chính là cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài đang sở hữu. 

Lời kết

Trên đây là tất tần tật những thông tin tổng quan về ý nghĩa của các màu sắc trong chứng khoán và hướng dẫn nhà đầu tư cách đọc bảng giá chứng khoán theo từng mã cổ phiếu. Đọc và hiểu ý nghĩa màu sắc chỉ là một bước cơ bản trong đầu tư chứng khoán nhưng được xem là yếu tố quan trọng góp phần giúp các nhà đầu tư có thể đưa ra các lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán phù hợp với thị trường. Hãy theo dõi các bài viết tiếp theo của Plimsoll để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé! Chúc các bạn thành công!