Lãi suất chiết khấu là gì? Công thức tính lãi suất chiết khấu

Lãi suất chiết khấu là thuật ngữ hầu như đã rất quen thuộc trong lĩnh vực ngân hàng. Nhưng với một số nhà đầu tư, khái niệm này vẫn còn khá mơ hồ. Bài viết dưới đây Plimsoll.org sẽ phân tích rõ về lãi suất chiết khấu, công thức tính lãi suất chiết khấu cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất chiết khấu một cách chi tiết nhất. Hãy cùng theo dõi bạn nhé!

Lãi suất chiết khấu là gì?

Lãi suất chiết khấu là gì?

Lãi suất chiết khấu (Discount rate) là lãi suất trên các khoản vay của ngân hàng thương mại, được quy định bởi ngân hàng trung ương (Ngân hàng Nhà nước), nhằm đáp ứng nhu cầu tiền mặt ngắn hạn hoặc những nhu cầu bất thường từ các ngân hàng thương mại đó.

Hiểu đơn giản, lãi suất chiết khấu là lãi suất tính trên nợ vay do ngân hàng trung ương quy định. Trong đó, đối tượng vay tiền không phải là khách hàng thường mà chỉ có ngân hàng thương mại mới được phép vay trong trường hợp cần thiết.

Công thức tính lãi suất chiết khấu

Lãi suất chiết khấu được tính theo một trong hai cách dưới đây: 

  • Chi phí huy động vốn (Funding cost)
  • Trung bình trọng số chi phí vốn (Weighted Average Cost of Capital – WACC)
Công thức tính lãi suất chiết khấu

Chi phí huy động vốn

Chi phí huy động vốn là tập hợp một lượng tiền cần thiết cho một khoản đầu tư, bao gồm: chi phí tiền lương cho cán bộ quản lý, nhân viên, chi phí khấu hao, chi phí quảng cáo, thiết lập kênh phân phối, chi phí cho dự trữ bắt buộc và dự trữ thanh toán.

Trên thực tế, lãi suất chiết khấu có thể được tính bằng chi phí huy động vốn. Đây được xem là tỷ lệ lợi tức mà nhà đầu tư muốn thu lại từ dự án. Hay đơn giản, lãi suất chiết khấu là chi phí sử dụng vốn, hay chi phí cơ hội của vốn. Có nghĩa là:

Lãi suất chiết khấu = Chi phí huy động vốn (Discount rate = Funding cost)

Ví dụ: 

Nhà đầu tư rút tiết kiệm tại Ngân hàng với lãi suất 3% để thực hiện một dự án mới, thì lãi suất chiết khấu lúc này cũng được tính là 3%. 

Lưu ý: Khi có sự tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp, lãi suất chiết khấu sẽ bằng chi phí sử dụng vốn sau thuế. 

Trung bình trọng số chi phí vốn (Weighted Average Cost of Capital – WACC)

Thông thường, doanh nghiệp sẽ gọi vốn dựa vào 2 nguồn chủ yếu: 

  • Vay thương mại => Chi phí khoản nợ vay là lãi suất khoản vay (1-tax)*lãi suất.
  • Vốn góp cổ đông => Chi phí khoản vốn cổ phần là lợi nhuận mong muốn của nhà đầu tư.

WACC = chi phí sử dụng vốn trung bình của doanh nghiệp, có thể tính bằng chi phí sử dụng trung bình của hai nguồn vốn trên.

WACC = re * E/(E+D) + rD(1-TC)* D/(E+D)

Trong đó:

re: tỷ suất thu nhập mong muốn của cổ đông

rD: lãi suất mong muốn của chủ nợ

E: giá thị trường cổ phần của công ty

D: giá thị trường nợ của công ty

TC: thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp

re = [Div0(1+g)/P0] + g

Trong đó: 

P0: giá cổ phiếu của doanh nghiệp tại thời điểm gốc

Div0: cổ tức của cổ phiếu doanh nghiệp tại thời điểm gốc

g: tỷ lệ tăng trưởng dự kiến của cổ tức

Xem thêm: Chứng quyền là gì? Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng quyền

Vài nét về nghiệp vụ liên quan đến lãi suất chiết khấu

Lãi suất chiết khấu được xem là một công cụ hỗ trợ đắc lực của ngân hàng trung ương. Ngoài mục đích điều tiết, kiểm soát cung ứng tiền tệ, thì ngân hàng trung ương còn sử dụng lãi suất chiết khấu để hậu thuẫn các ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả hơn. 

  • Trong trường hợp ngân hàng thương mại bị hao hụt một lượng tiền (cho vay quá nhiều hoặc có nhiều khoản tiền được rút ra), bắt buộc họ phải vay tiền từ ngân hàng trung ương. Việc điều phối tiền từ ngân hàng trung ương đến các ngân hàng thương mại sẽ tạo ra nhiều nguồn dự trữ và tạo ra nhiều tiền hơn dựa vào lãi suất chiết khấu.
  • Mặt khác, ngân hàng trung ương có thể thay đổi lãi suất chiết khấu để điều chỉnh việc cung ứng tiền tệ. Khi lãi suất chiết khấu càng cao, các ngân hàng sẽ hạn chế việc vay tiền của ngân hàng trung ương để bù đắp cho những khoản hao hụt. 
  • Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại có thể đáp ứng được hết các khoản vay và rút tiền cho khách hàng mà ít vay tiền từ ngân hàng trung ương bằng cách tăng tỷ lệ dự trữ và làm giảm số nhân tiền. Như vậy, việc tăng lãi suất chiết khấu sẽ dẫn đến xu hướng làm giảm cơ sở tiền*số nhân tiền*, kéo theo lượng cung ứng tiền tệ giảm. Ngược lại, khi giảm lãi suất chiết khấu sẽ kích thích các ngân hàng vay tiền nhiều hơn từ ngân hàng trung ương, dẫn đến xu hướng làm tăng cơ sở tiền và số nhân tiền, kéo theo lượng cung ứng tiền tệ tăng.

*Số nhân tiền: Số nhân tiền tệ (còn gọi là số nhân tín dụng) đo lường mức độ mà ngân hàng thương mại làm tăng cung tiền.

*Cơ sở tiền: là tổng số lượng tiền tệ được lưu thông chung trong tay công chúng hoặc dưới dạng tiền gửi ngân hàng thương mại được giữ trong dự trữ của ngân hàng trung ương.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất chiết khấu

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất chiết khấu

Mặc dù lãi suất chiết khấu được áp dụng bởi ngân hàng trung ương, nhưng có rất nhiều yếu tố bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách lãi suất chiết khấu. Bao gồm:

Lạm phát

Lạm phát là sự tăng giá của một sản phẩm, dịch vụ nào đó một cách liên tục theo thời gian, từ đó làm giảm giá trị của tiền tệ. Như vậy, lạm phát sẽ làm ảnh hưởng đến đời sống kinh tế, chính trị của một quốc gia, bao gồm cả lãi suất và lãi suất chiết khấu. Vậy giải pháp đặt ra là gì?

  • Cải thiện nền kinh tế bị suy thoái: Ngân hàng trung ương sẽ áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ, nghĩa là giảm lãi suất để kích thích các khoản tín dụng ở ngân hàng thương mại.
  • Ngăn chặn lạm phát: Ngân hàng trung ương sẽ áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ, nghĩa là tăng lãi suất ngắn hạn để hạn chế các khoản tín dụng ở ngân hàng thương mại

Mức cung – cầu về tiền tệ trên thị trường

Cung tiền tệ (money supply) là tổng lượng tiền trong lưu thông, Chính phủ sẽ có những chính sách kiểm soát và điều tiết cung tiền tệ, nhằm làm cho tiền tệ không bị giảm giá trị. Cầu tiền tệ (demand for money) là tổng lượng tiền mà các tác nhân trong nền kinh tế (cá nhân, công ty, tổ chức,…) muốn giữ để trao đổi, mua bán. 

Như vậy, cung cầu tiền tệ và lãi suất chiết khấu có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với nhau. Nếu cung tiền tệ tăng so với cầu tiền tệ, thì lãi suất sẽ giảm, hoặc ngược lại.

Rủi ro kỳ hạn tín dụng

Các khoản vay tín dụng ngắn hạn thường có ít khả năng vỡ nợ và ít bị tác động bởi lạm phát hơn, so với các khoản vay tín dụng dài hạn. Vì thế, kỳ hạn tín dụng cũng ảnh hưởng đến việc điều chỉnh lãi suất chiết khấu

Chính sách tiền tệ của Chính phủ

Chính phủ là nơi cung ứng tiền tệ, còn ngân hàng trung ương sẽ thực hiện quản lý hệ thống tiền tệ của quốc gia. Vì thế, mọi chính sách tiền tệ của Chính phủ đều có thể kiểm soát và điều chỉnh lãi suất chiết khấu.

Cụ thể, Nhà nước sẽ tăng lãi suất để làm giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, nhằm ổn định nền kinh tế, đồng thời ngân hàng trung ương sẽ giảm lãi suất cho ngân hàng thương mại hoặc ngược lại.

Lãi suất chiết khấu có tác động như thế nào?

Lãi suất chiết khấu có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc điều phối dòng tiền từ ngân hàng trung ương sang ngân hàng thương mại. Đồng thời, nó cũng có những tác động nhất định đến 2 ngân hàng này. Cụ thể:

Tác động của lãi suất chiết khấu

Tác động của lãi suất chiết khấu đến ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương là chủ thể quy định lãi suất chiết khấu, chính vì thế đây vừa là công cụ điều chỉnh chính sách tài chính, vừa là yếu tố có tác động mạnh mẽ. Khi quy định lãi suất chiết khấu, ngân hàng trung ương sẽ kiểm soát tốt hơn lượng cung tiền, đồng thời giải quyết các vấn đề khó khăn cho các tổ chức tài chính:

  • Nếu tăng lãi suất chiết khấu sẽ khiến cho số nhân tiền tệ giảm xuống để giảm mức cung tiền tệ.
  • Nếu giảm lãi suất chiết khấu sẽ khiến cho số nhân tiền tệ tăng lên để tăng mức cung tiền tệ. 

Tác động của lãi suất chiết khấu đến ngân hàng thương mại

Vì lãi suất chiết khấu được áp dụng đối với ngân hàng thương mại nên chúng tác động rất lớn đến ngân hàng thương mại, cụ thể là quyết định tăng hay giảm tỷ lệ tiền mặt dự trữ. 

  • Nếu lãi suất chiết khấu > lãi suất thị trường: ngân hàng thương mại thường tăng tỷ lệ tiền mặt dự trữ.
  • Nếu lãi suất chiết khấu < lãi suất thị trường: ngân hàng thương mại thường giảm tỷ lệ tiền mặt dự trữ.

Xem thêm: Lãi suất thả nổi là gì? Sự khác nhau giữa lãi suất thả nổi và lãi suất cố định

Lời kết

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm rõ về lãi suất chiết khấu và các yếu tố xoay quanh lãi suất chiết khấu. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để Becei giải đáp nhanh chóng nhất nhé! Chúc các bạn thành công!