Chỉ số P/E là gì? P/E bao nhiêu là tốt?

Đối với những nhà đầu tư mới tham gia vào thị trường chứng khoán, việc tìm kiếm một mã cổ phiếu tiềm năng là điều khá mơ hồ. Nhưng chìa khóa giúp bạn dễ dàng tháo gỡ vấn đề này đó chính là P/E. Vậy P/E là gì? P/E bao nhiêu là tốt? Hãy theo dõi bài viết dưới đây để nắm rõ hơn bạn nhé!

Chỉ số P/E là gì?

P/E (Price/Earnings Ratio) là hệ số thể hiện thị giá (giá thị trường) của một cổ phiếu và thu nhập mà nó mang lại. Đây là một trong những chỉ số phổ biến được niêm yết trên thị trường chứng khoán, biểu hiện mức giá nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra cho một đồng lời thu được từ cổ phiếu đó.

Ví dụ:

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (mã: VCB) hiện có P/E là: 20.50. Điều này có nghĩa là, nhà đầu tư chấp nhận bỏ ra 20.50 đồng để đổi lấy 1 đồng lợi nhuận từ VCB.

Công thức và ý nghĩa của chỉ số P/E

Để tính được chỉ số P/E, chúng ta cần áp dụng công thức:

Như vậy, để tính được chỉ số P/E của một doanh nghiệp, bạn cần phải xác định 2 yếu tố cấu thành đó là Price (giá thị trường của 1 cổ phiếu công ty) và EPS (phần lợi nhuận mà công ty phân bổ cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường). Trong đó, EPS được tính bằng công thức sau: 

Ví dụ cách tính chỉ số P/E

  • Theo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất quý II năm 2022 của Công ty cổ phần sữa Việt Nam, ta có EPS (lãi cơ bản trên cổ phiếu) = 1.851 VND
  • Dựa trên giá đóng cửa của phiên giao dịch cuối cùng quý II năm 2022 (tức ngày 30/6/2022), ta có P = 72.200 đồng/cổ phiếu

⇒ P/E = Giá thị trường của cổ phiếu (P)/Thu nhập trên cổ phiếu (EPS) = 72.200877= 39

Ý nghĩa của chỉ số P/E

Thoạt nhìn, nhiều nhà đầu tư sẽ cho rằng chỉ số P/E thể hiện kết quả kinh doanh trong một giai đoạn đã qua của doanh nghiệp. Nhưng ý nghĩa quan trọng nhất của P/E là phản ánh kỳ vọng của thị trường về sự tăng trưởng cổ phiếu trong tương lai hơn. 

Cụ thể, nhà đầu tư sẽ so sánh p/e của các công ty cùng ngành, nếu chỉ số P/E của công ty nào cao hơn mức bình quân, nghĩa là thị trường kỳ vọng công ty này sẽ ăn nên làm ra trong thời gian tới. Chỉ số P/E càng cao thì kỳ vọng của thị trường vào lợi nhuận của công ty càng lớn, càng thu hút được nhiều nhà đầu tư. Ngược lại khi họ ít hoặc không kỳ vọng vào khả năng sinh lời của công ty thì mức giá họ sẵn sàng bỏ ra khi mua cổ phiếu thấp, dẫn đến chỉ số P/E thấp, biểu hiện giá cổ phiếu này đang trên xu hướng giảm.

P/E bao nhiêu là tốt?

Để đánh giá, nhận định chỉ số P/E bao nhiêu là tốt, quả thật không phải là điều đơn giản. Bởi nếu chỉ được xem xét một cách độc lập thì P/E không mang nhiều ý nghĩa, nó chỉ có tác dụng khi ở cùng hoàn cảnh và điều kiện, nghĩa là cần phải đối chiếu với các công ty khác trong cùng ngành nghề. Nếu các điều kiện kinh doanh, tài chính, vĩ mô,… như nhau, thì chỉ số P/E càng thấp càng tốt.

Mặc dù rất khó để đưa ra một đánh giá cụ thể P/E bao nhiêu là chấp nhận được, nhưng nếu bạn xem trọng chỉ số này thì cần lưu ý một vài yếu tố sau:

  • Tốc độ phát triển của công ty nhanh hay không? (nếu chỉ tăng trưởng 5-7% mà P/E vẫn cao, chứng tỏ giá cổ phiếu của công ty đang ở mức khá cao).
  • Chỉ số P/E của ngành như thế nào? (nhà đầu tư phải so sánh các công ty trong cùng ngành nghề, ví dụ P/E của một công ty điện lực với một công ty điện lực khác thì mới có tác dụng).
  • Mức độ lạm phát, lãi suất trái phiếu như thế nào? Chỉ số P/E sẽ ngược chiều với 2 yếu tố này.
  • Yếu tố rủi ro của doanh nghiệp, cụ thể là rủi ro về tài chính (nợ) hay rủi ro về kinh doanh (khả năng xâm nhập ngành, rủi ro về quản trị như sự trung thực…)
  • Đây có phải là công ty theo chu kỳ không?
  • Nếu nhà đầu tư chứng khoán chỉ thuần về sử dụng P/E, nhà đầu tư chỉ nên xem xét các doanh nghiệp có P/E < 1/ Lãi suất ngân hàng.

Hiện nay, P/E từ 5-12 là bình thường. Tuy nhiên, nếu bạn mua cổ phiếu có chỉ số P/E cao trong điều kiện kinh tế Việt Nam hiện tại P/E > 15, thì bạn phải đảm bảo đây là công ty chất lượng tốt, và sử dụng thêm nhiều phương pháp khác để định giá cổ phiếu.

P/E có thể được sử dụng để chọn cổ phiếu như thế nào?

Chỉ số P/E nên dùng để quyết định mua hay không mua một loại cổ phiếu sau khi đã đối chiếu giữa các công ty cùng ngành, đặc biệt là sau khi đã theo dõi xu hướng chỉ số này trong một thời gian tương đối dài (3-5 năm). Từ đó, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định lựa chọn các mã cổ phiếu phù hợp nhất dựa trên việc định giá cổ phiếu thông qua chỉ số P/E. Đây là phương pháp định giá mang lại kết quả chính xác cao và được nhiều trader áp dụng.

P/E giúp lựa chọn được cổ phiếu có xu hướng tăng tăng trưởng hoặc mang đến lợi nhuận trong tương lai

  • Chỉ số P/E cao: lúc này, sẽ có 2 trường hợp xảy ra, một là chỉ số P/E cao thể hiện sự kỳ vọng của nhà đầu tư vào mức tăng trưởng lợi nhuận cổ phiếu trong tương lai là rất lớn. Hoặc chỉ số P/E cao thể hiện kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn đó không hiệu quả, dẫn đến EPS của doanh nghiệp thấp (thậm chí là bằng 0) từ đó gây ra kết quả chỉ số P/E cao, khiến nhiều trader nhầm lẫn.
  • Chỉ số P/E thấp: có 3 nguyên nhân chính làm cho chỉ số P/E thấp. Thứ nhất, tại thời điểm đó, doanh nghiệp kinh doanh đạt hiệu quả, EPS tăng lên và chỉ số P/E sẽ thấp xuống. Thứ 2, P/E thấp có thể là doanh nghiệp thu được một khoản lợi nhuận bất thường (ví dụ như từ việc bán công ty con, thanh lý tài sản,…), tuy nhiên khoản lợi nhuận này được xem là không bền vững. Và nguyên nhân thứ 3 đến từ phía các nhà đầu tư, khi họ không thấy được tiềm năng phát triển của doanh nghiệp, sẽ có xu hướng bán cổ phiếu để chốt lời, dẫn đến giá cổ phiếu giảm xuống và chỉ số P/E theo đó sẽ thấp đi.

P/E giúp lựa chọn cổ phiếu có tính thanh khoản tốt

Các mã cổ phiếu có tính ổn định cao thường không mang lại những đợt tăng đột biến, vì vậy giá trị P/E của chúng cao hơn so với các cổ phiếu có vốn hóa thị trường lớn. Vì thế, các cổ phiếu có chỉ số P/E cao cũng sẽ có tính thanh khoản tốt hơn so với các cổ phiếu trong cùng ngành.

Mối liên hệ giữa P/E với các chỉ số khác

Muốn lựa chọn được mã cổ phiếu chất lượng, bên cạnh chỉ số P/E, nhà đầu tư cần phải quan tâm đến những chỉ số khác như EPS và P/B, đồng thời nắm được mối liên hệ giữa chúng. 

P/E và EPS

EPS là hệ số được sử dụng để thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp. Từ công thức tính P/E, có thể thấy giữa P/E và EPS là mối quan hệ có tỷ lệ nghịch, khi EPS tăng thì P/E giảm, khi EPS giảm thì P/E tăng.

P/E và P/B

P/B là tỉ lệ được sử dụng để so sánh giá của một cổ phiếu so với giá trị ghi sổ của cổ phiếu đó. Trong khi, P/E được sử dụng để so sánh giữa giá cổ phiếu của doanh nghiệp được giao dịch trên thị trường so với giá trị thực của nó. 

Ưu nhược điểm của chỉ số P/E trong chứng khoán

Ưu điểm

  • Nhà đầu tư dễ dàng tính xác định được chỉ số P/E của một doanh nghiệp.
  • Ngoài công thức tính, hiện nay có rất nhiều website tính sẵn cho bạn chỉ số P/E như Vietstock, Cafef,..
  • Thích hợp với các nhà đầu tư mới tham gia vào thị trường.
  • Chỉ số P/E đánh giá kết quả kinh doanh của công ty (EPS) và thể hiện được tâm lý của thị trường thông qua xu hướng giá thị trường (P).
  • Nếu EPS tăng (P/E không đổi), thì cổ phiếu có thể tăng giá.

Nhược điểm

  • Chỉ số P/E chỉ có tác dụng khi được so sánh với các doanh nghiệp trong cùng ngành ngành nghề, quy mô tương đồng nhau.
  • Vì P/E bị tác động bởi EPS, mà EPS phản ánh lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp, nên phương pháp này cũng phụ thuộc vào giá thị trường (P). Từ đó, khi đánh giá doanh nghiệp có thể sẽ dẫn đến sai số.
  • Chỉ số P/E có thể bị sai nếu cổ phiếu gặp biến động mạnh bởi thị trường.

Lời kết

P/E là một trong những chỉ số rất quan trọng giúp nhà đầu tư lựa chọn được mã cổ phiếu phù hợp. Hy vọng, thông qua bài viết này bạn đã hiểu được chỉ số P/E là gì, cũng như cách tính chỉ số P/E. Từ đó vận dụng hiệu quả trong việc lựa chọn cổ phiếu. Chúc các bạn thành công!